round file
Định nghĩa
Danh từ:
- Dũa tròn: "round file" là một loại dũa có mặt cắt ngang hình tròn, được sử dụng để dũa bề mặt bên trong của các lỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng một cái dũa tròn để làm nhẵn bên trong lỗ.)
- (Bạn cần một cái dũa tròn để mở rộng lỗ trên tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to file with a round file": dùng dũa tròn để dũa.
- He carefully filed the edges of the pipe with a round file. (Anh ấy cẩn thận dũa các cạnh của ống bằng dũa tròn.)
"round file set": bộ dũa tròn (thường bao gồm nhiều kích cỡ khác nhau).
- A round file set is essential for fine metalworking. (Một bộ dũa tròn là thiết yếu cho công việc gia công kim loại tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
File (n): dũa (dụng cụ).
- He bought a set of files for woodworking. (Anh ấy mua một bộ dũa để làm mộc.)
Round file (n): dũa tròn (như đã định nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Circular file: dũa hình tròn (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Rat-tail file: dũa đuôi chuột (một loại dũa tròn nhỏ, thon dần về đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "round file". Tuy nhiên, động từ "to file" có thể kết hợp:
- File down: dũa mỏng, dũa nhẵn.
- He filed down the rough edges with a round file. (Anh ấy dũa nhẵn các cạnh thô bằng dũa tròn.)
File out: dũa ra, dũa mở rộng.
- She filed out the hole to fit the bolt. (Cô ấy dũa mở rộng lỗ để vừa với bu-lông.)
Thành ngữ liên quan
- "To be filed in the round file": (thành ngữ không chính thức) nghĩa là bị loại bỏ, bỏ qua hoặc không được xem xét nghiêm túc. Thường dùng trong văn phòng để chỉ việc vứt tài liệu vào thùng rác (vì thùng rác thường có hình tròn).
- His proposal was interesting, but the boss decided to file it in the round file. (Đề xuất của anh ấy thú vị, nhưng sếp quyết định bỏ qua nó.)